Ảnh hưởng của IB đối với gà thịt nuôi dài ngày

IB ở gà thịt nuôi dài ngày cần được nhìn nhận khác với IB trên đàn gà trắng công nghiệp có chu kỳ nuôi ngắn ngày chỉ 5-6 tuần. Với thời gian nuôi kéo dài trên 100 ngày, chương trình vaccine cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm dịch tễ và thời gian nuôi của đàn, thay vì áp dụng cứng nhắc chương trình dành cho gà trắng nuôi ngắn ngày. Nếu không duy trì được miễn dịch bảo hộ, đàn gà có thể đối mặt với khoảng trống miễn dịch ở giai đoạn cuối, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh hô hấp, ảnh hưởng đến tăng trưởng và phát sinh các chi phí khi giá trị đàn đã ở mức cao. 

Chu kỳ nuôi dài ngày làm thay đổi yêu cầu bảo hộ

Tuổi xuất chuồng là một trong những dữ liệu quan trọng khi xây dựng chương trình vaccine. Trong chăn nuôi gà trắng công nghiệp, thời gian nuôi thường chỉ khoảng 5-6 tuần. Trong khi đó, chăn nuôi gà thịt tại Việt Nam đa dạng hơn, từ gà trắng đến gà Lương Phượng, Tam Hoàng, gà bản địa, gà lông màu và gà thả vườn.

Với các giống gà bản địa hoặc gà màu, chu kỳ nuôi có thể kéo dài 100, 105, 120 ngày hoặc hơn. Vì vậy, một chương trình vaccine phù hợp cho đàn xuất bán sớm chưa chắc duy trì được mức bảo hộ cần thiết đến cuối chu kỳ cho đàn nuôi dài ngày.

Vấn đề không nằm ở số mũi vaccine đơn thuần. Người chăn nuôi cần xem xét đồng thời ba yếu tố:

  • Đàn gà sẽ được nuôi đến bao nhiêu ngày tuổi.
  • Những chủng virus nào đang lưu hành tại khu vực chăn nuôi.
  • Giai đoạn nào đàn có nguy cơ phơi nhiễm cao hoặc chịu áp lực bệnh lớn.

Nếu bỏ qua những yếu tố này, đàn gà có thể bước vào giai đoạn cuối chu kỳ với mức miễn dịch không còn phù hợp, tạo ra “khoảng trống miễn dịch” trước thời điểm xuất bán.

Chu kỳ nuôi dài ngày và giai đoạn cần củng cố miễn dịch cho gà

IB gây ảnh hưởng như thế nào đến đường hô hấp của gà?

Virus viêm phế quản truyền nhiễm ở gà, thường được gọi là IBV, có thể tác động đến nhiều cơ quan. Đường hô hấp là một trong những cơ quan đích đầu tiên. Khi xâm nhập, virus gây tổn thương biểu mô hô hấp và làm suy giảm hàng rào bảo vệ tự nhiên của niêm mạc.

Đàn gà có thể xuất hiện các dấu hiệu quan sát được như:

  • Ho, khò khè hoặc có tiếng thở bất thường.
  • Há mỏ, vươn cổ để thở.
  • Chảy nước mắt hoặc nước mũi.
  • Giảm ăn, tăng trưởng chậm khi tình trạng hô hấp kéo dài.

Những biểu hiện trên không đủ để tự khẳng định đàn gà mắc IB. Nhiều tác nhân hô hấp có thể tạo ra dấu hiệu tương tự hoặc cùng xuất hiện trên một đàn. Khi tỷ lệ gà có triệu chứng tăng nhanh, khó thở rõ, đàn giảm ăn mạnh hoặc có tử vong, cần liên hệ bác sĩ thú y và thực hiện đánh giá chuyên môn thay vì điều trị dựa trên biểu hiện bên ngoài.

Ảnh hưởng của IB đến đường hô hấp của gà

Vì sao gà nuôi dài ngày dễ xuất hiện hiện tượng hen muộn?

Lịch vaccine thường áp dụng cho gà trắng công nghiệp gồm hai lần chủng vaccine ND-IB nhược độc. Mũi ND-IB nhược độc cuối thường được thực hiện lúc 18–21 ngày tuổi, phù hợp với chu kỳ nuôi ngắn của nhóm gà này.

Khi lịch đó được áp dụng nguyên trạng cho gà ta, gà màu hoặc gà thả vườn nuôi trên 100 ngày, giai đoạn sau 60 ngày tuổi có thể xuất hiện khoảng trống bảo hộ. Đây cũng là giai đoạn người chăn nuôi thường ghi nhận hiện tượng “hen muộn”: gà hen, khẹc kéo dài và đáp ứng kém với việc dùng kháng sinh.

IB là bệnh do virus, vì vậy kháng sinh không tác động trực tiếp lên IBV. Việc đàn gà không cải thiện sau khi sử dụng kháng sinh là một dấu hiệu cho thấy cần đánh giá lại căn nguyên, chương trình phòng bệnh và các yếu tố quản lý thay vì tiếp tục đổi thuốc theo kinh nghiệm.

“Hen muộn” không phải là tên chẩn đoán cho một bệnh duy nhất. IB chỉ là một trong những căn nguyên cần được xem xét. Chẩn đoán chính xác cần kết hợp lịch sử đàn, tuổi gà, chương trình vaccine, biểu hiện, tổn thương và xét nghiệm phù hợp.

Thiệt hại của IB tăng lên khi đàn gần thời điểm xuất bán

Tổn thương đường hô hấp có thể làm giảm khả năng hô hấp, ảnh hưởng đến lượng thức ăn thu nhận và tốc độ tăng trưởng. Hệ số chuyển đổi thức ăn có thể tăng, thời gian nuôi bị kéo dài và độ đồng đều của đàn giảm.

Ở giai đoạn cuối chu kỳ, tác động kinh tế thường đáng lưu ý hơn vì chi phí con giống, thức ăn, vaccine, nhân công và chăm sóc đã tích lũy trong nhiều tuần. Một vấn đề hô hấp xảy ra sát thời điểm xuất bán có thể tạo ra nhiều hệ quả cùng lúc:

  • Giảm khối lượng hoặc chất lượng đàn khi xuất bán.
  • Tăng chi phí chăm sóc và can thiệp hỗ trợ.
  • Kéo dài thời gian nuôi, làm tăng lượng thức ăn tiêu thụ.
  • Làm xáo trộn kế hoạch bán gà và quay vòng chuồng trại.

IBV còn có khả năng biến đổi di truyền thông qua đột biến và tái tổ hợp. Ngoài thể hô hấp, các biến chủng lưu hành có thể liên quan đến tổn thương ở thận hoặc ống dẫn trứng. Vì vậy, chiến lược phòng IB cần xem xét không chỉ thời gian nuôi mà cả đặc điểm dịch tễ tại địa phương.

Thiệt hại của IB tăng lên khi đàn gần thời điểm xuất bán

Không nên chờ đến khi gà hen mới bắt đầu phòng IB

Câu hỏi “gà hen thì dùng thuốc gì?” thường xuất hiện khi đàn đã có biểu hiện rõ. Tuy nhiên, với bệnh do virus và nguy cơ khoảng trống miễn dịch ở đàn nuôi dài ngày, câu hỏi cần được đặt sớm hơn là: “Làm thế nào để bảo vệ đàn trước khi bước vào giai đoạn nguy cơ cao?”

Chiến lược chủ động nên bắt đầu từ lúc lập kế hoạch nuôi. Người chăn nuôi cần xác định tuổi xuất bán dự kiến, rà soát lịch vaccine nền, đánh giá áp lực bệnh tại khu vực và theo dõi đáp ứng của đàn sau mỗi giai đoạn.

Một chương trình phòng IB cho đàn nuôi dài ngày có thể cần mũi củng cố để duy trì miễn dịch ở các giai đoạn sau. Vaccine vô hoạt nhũ dầu có vai trò kích thích đáp ứng miễn dịch toàn thân, tạo đáp ứng kháng thể mạnh và hỗ trợ duy trì miễn dịch trong thời gian dài hơn.

Vaccine vô hoạt không thay thế hoàn toàn vaccine nhược độc. Vaccine nhược độc thường được sử dụng để tạo miễn dịch niêm mạc tại đường hô hấp, còn vaccine vô hoạt có thể đóng vai trò mũi củng cố miễn dịch. Hai nhóm vaccine cần được đặt trong một chương trình tổng thể phù hợp với đàn gà và nguy cơ thực địa.

Giải pháp củng cố miễn dịch cho đàn gà nuôi dài ngày

Đối với đàn gà ta, gà màu hoặc gà thả vườn có chu kỳ dài, vaccine vô hoạt kết hợp ND và IB có thể được cân nhắc như một phần của chương trình củng cố miễn dịch. Việc lựa chọn cần dựa trên thành phần chủng vaccine, mức độ phù hợp với nguy cơ thực địa, thời điểm sử dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

MEDIVAC ND G7-IB VARIANT EMULSION là vaccine vô hoạt nhũ dầu kết hợp Newcastle genotype VII và IB đa chủng, được phát triển để đưa vào chương trình củng cố và duy trì miễn dịch cho đàn gà. Hãy liên hệ hotline kỹ thuật Green Vet 1800 6635 để được tư vấn cụ thể cách sử dụng phù hợp theo tình trạng từng trại.

MEDIVAC ND G7-IB VARIANT EMULSION

Kết luận

IB ở gà thịt nuôi dài ngày là bài toán về cả dịch tễ lẫn thời gian bảo hộ. Một lịch vaccine phù hợp với gà nuôi ngắn ngày có thể để lại khoảng trống ở đàn nuôi trên 100 ngày. Chủ động thiết kế chương trình theo tuổi xuất bán, nguy cơ thực địa và vai trò bổ trợ giữa vaccine nhược độc với vaccine vô hoạt giúp trại bảo vệ giá trị đàn tốt hơn ở giai đoạn cuối chu kỳ.

 

Bài viết liên quan
Đăng ký nhận tin tức mới

Đăng ký để nhận các bài đăng blog mới nhất vào hộp thư đến của bạn mỗi tuần.

Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Chính sách bảo mật

Tin tức nổi bật

FacebookMessenger